|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52816 | 19036 | |||||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 16/01/2026
| 16UZ 12UZ 15UZ 10UZ 20UZ 14UZ 4UZ 19UZ | |
| ĐB | 90128 |
| 1 | 87289 |
| 2 |
80910
58166
|
| 3 |
03971
35172
81844
58854
87945
71849
|
| 4 |
0969
6191
1726
7177
|
| 5 |
0199
6087
5956
0571
7403
7046
|
| 6 |
132
666
595
|
| 7 |
94
79
33
40
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/16-64 | 7/7-53 | 8/8-40 | 6/6-38 | 3/3-29 | 9/9-43 | 0/12-36 | 11/11-57 | 4/4-26 | 5/5-29 |
| Đầu | 13/13-49 | 4/4-70 | 1/3-49 | 7/7-49 | 12/12-63 | 0/25-49 | 10/10-42 | 30/29-38 | 11/11-40 | 6/6-53 |
| Đuôi | 18/18-35 | 0/18-63 | 3/3-43 | 8/8-56 | 1/4-48 | 13/13-42 | 23/23-56 | 4/4-56 | 2/4-39 | 11/11-49 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1,4 | 0 |
| 1 | 0 | 7,7,9 | 1 |
| 2 | 6,8 | 3,7 | 2 |
| 3 | 2,3 | 0,3 | 3 |
| 4 | 0,4,5,6,9 | 4,5,9 | 4 |
| 5 | 4,6 | 4,9 | 5 |
| 6 | 6,6,9 | 2,4,5,6,6 | 6 |
| 7 | 1,1,2,7,9 | 7,8 | 7 |
| 8 | 7,9 | 2 | 8 |
| 9 | 1,4,5,9 | 4,6,7,8,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52816 | 19036 | |||||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)