|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27367 | 73412 | 21538 | ||||
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 15/10/2026
| 10HU 9HU 8HU 5HU 13HU 14HU | |
| ĐB | 62066 |
| 1 | 87176 |
| 2 |
93642
37409
|
| 3 |
28087
24887
58423
25269
33005
45004
|
| 4 |
5904
5771
6928
7981
|
| 5 |
0866
7772
6093
9746
0853
3967
|
| 6 |
287
162
312
|
| 7 |
96
27
58
91
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19/19-64 | 0/13-53 | 1/6-40 | 27/27-38 | 2/21-35 | 4/4-43 | 9/9-36 | 13/13-57 | 6/6-29 | 3/3-36 |
| Đầu | 15/15-49 | 3/3-70 | 24/24-49 | 7/7-49 | 16/16-63 | 0/3-49 | 1/3-42 | 19/19-38 | 4/4-40 | 22/22-53 |
| Đuôi | 29/29-35 | 12/12-63 | 16/16-43 | 5/5-56 | 10/10-48 | 7/7-42 | 0/20-56 | 4/4-56 | 3/3-39 | 2/5-51 |
| Bằng | 1/7-70 | |||||||||
| Lệch | 13/13-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,5,9 | - | 0 |
| 1 | 2 | 7,8,9 | 1 |
| 2 | 3,7,8 | 1,4,6,7 | 2 |
| 3 | - | 2,5,9 | 3 |
| 4 | 2,6 | 0,0 | 4 |
| 5 | 3,8 | 0 | 5 |
| 6 | 2,6,6,7,9 | 4,6,6,7,9 | 6 |
| 7 | 1,2,6 | 2,6,8,8,8 | 7 |
| 8 | 1,7,7,7 | 2,5 | 8 |
| 9 | 1,3,6 | 0,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27367 | 73412 | 21538 | ||||
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 | 62066 | 63756 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)