|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 | ||
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 15/06/2026
| 17BZ 19BZ 11BZ 18BZ 12BZ 3BZ 15BZ 1BZ | |
| ĐB | 71680 |
| 1 | 62845 |
| 2 |
66605
34138
|
| 3 |
77489
01083
72269
88174
69623
43631
|
| 4 |
1167
8613
8192
9024
|
| 5 |
8441
9252
6691
7536
9217
5638
|
| 6 |
774
907
243
|
| 7 |
62
86
27
00
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 7/7-53 | 2/8-40 | 1/24-38 | 22/22-29 | 0/4-43 | 9/9-36 | 6/6-57 | 3/3-26 | 15/15-36 |
| Đầu | 1/3-49 | 5/5-70 | 16/16-49 | 0/14-49 | 18/18-63 | 9/9-49 | 12/12-42 | 13/13-38 | 2/6-40 | 11/11-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 9/9-63 | 0/17-43 | 1/5-56 | 2/14-48 | 10/10-42 | 15/15-56 | 30/36-56 | 8/8-39 | 6/6-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 7/7-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5,7 | 0,8 | 0 |
| 1 | 3,7 | 3,4,9 | 1 |
| 2 | 3,4,7 | 5,6,9 | 2 |
| 3 | 1,6,8,8 | 1,2,4,8 | 3 |
| 4 | 1,3,5 | 2,7,7 | 4 |
| 5 | 2 | 0,4 | 5 |
| 6 | 2,7,9 | 3,8 | 6 |
| 7 | 4,4 | 0,1,2,6 | 7 |
| 8 | 0,3,6,9 | 3,3 | 8 |
| 9 | 1,2 | 6,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 | ||
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)