|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 36481 | 44413 | 64512 | ||||
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 15/03/2026
| 8XK 14XK 9XK 18XK 2XK 4XK 19XK 1XK | |
| ĐB | 01770 |
| 1 | 90396 |
| 2 |
93620
88013
|
| 3 |
31307
29198
55857
83618
47659
16535
|
| 4 |
2842
2991
0522
4344
|
| 5 |
8085
5101
1052
5669
4280
8397
|
| 6 |
103
122
461
|
| 7 |
68
84
38
76
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14/14-64 | 19/19-53 | 4/4-40 | 12/12-38 | 5/5-29 | 0/13-43 | 6/6-36 | 2/36-57 | 9/9-26 | 10/10-29 |
| Đầu | 20/20-49 | 14/14-70 | 6/6-49 | 10/10-49 | 4/4-63 | 2/5-49 | 1/5-42 | 3/3-38 | 0/8-40 | 18/18-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 11/11-63 | 2/5-43 | 19/19-56 | 6/6-48 | 23/23-42 | 10/10-56 | 0/15-56 | 4/4-39 | 1/3-51 |
| Bằng | 23/23-70 | |||||||||
| Lệch | 12/12-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,7 | 2,7,8 | 0 |
| 1 | 3,8 | 0,6,9 | 1 |
| 2 | 0,2,2 | 2,2,4,5 | 2 |
| 3 | 5,8 | 0,1 | 3 |
| 4 | 2,4 | 4,8 | 4 |
| 5 | 2,7,9 | 3,8 | 5 |
| 6 | 1,8,9 | 7,9 | 6 |
| 7 | 0,6 | 0,5,9 | 7 |
| 8 | 0,4,5 | 1,3,6,9 | 8 |
| 9 | 1,6,7,8 | 5,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 36481 | 44413 | 64512 | ||||
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)