|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 | ||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 15/01/2026
| 11TA 2TA 17TA 20TA 12TA 16TA 10TA 7TA | |
| ĐB | 84522 |
| 1 | 41647 |
| 2 |
68429
43071
|
| 3 |
13656
17226
56960
32399
24912
87150
|
| 4 |
8476
1756
8256
3416
|
| 5 |
4039
7861
2800
8288
8644
4014
|
| 6 |
497
368
374
|
| 7 |
21
00
14
71
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16/16-64 | 4/4-53 | 5/5-40 | 3/3-38 | 0/13-29 | 6/6-43 | 11/11-36 | 8/8-57 | 1/5-26 | 2/17-29 |
| Đầu | 10/10-49 | 1/24-70 | 0/3-49 | 4/4-49 | 9/9-63 | 23/23-49 | 7/7-42 | 27/27-38 | 8/8-40 | 3/3-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 16/16-63 | 0/6-43 | 5/5-56 | 3/3-48 | 10/10-42 | 20/20-56 | 1/6-56 | 4/4-39 | 8/8-49 |
| Bằng | 0/20-70 | |||||||||
| Lệch | 2/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,0 | 0,0,5,6 | 0 |
| 1 | 2,4,4,6 | 2,6,7,7 | 1 |
| 2 | 1,2,6,9 | 1,2 | 2 |
| 3 | 9 | - | 3 |
| 4 | 4,7 | 1,1,4,7 | 4 |
| 5 | 0,6,6,6 | - | 5 |
| 6 | 0,1,8 | 1,2,5,5,5,7 | 6 |
| 7 | 1,1,4,6 | 4,9 | 7 |
| 8 | 8 | 6,8 | 8 |
| 9 | 7,9 | 2,3,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 | ||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)