|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 | |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 14/10/2026
| 12HT 15HT 3HT 9HT 11HT 8HT | |
| ĐB | 28259 |
| 1 | 76463 |
| 2 |
19704
27966
|
| 3 |
67303
94403
64096
22320
08553
58839
|
| 4 |
6871
9662
6452
7013
|
| 5 |
1552
0465
1416
1979
6041
7233
|
| 6 |
416
795
847
|
| 7 |
04
86
69
45
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17/17-64 | 12/12-53 | 6/6-40 | 25/25-38 | 0/21-35 | 2/15-43 | 7/7-36 | 11/11-57 | 4/4-29 | 1/4-36 |
| Đầu | 13/13-49 | 1/14-70 | 22/22-49 | 5/5-49 | 14/14-63 | 0/3-49 | 3/3-42 | 17/17-38 | 2/4-40 | 20/20-53 |
| Đuôi | 27/27-35 | 10/10-63 | 14/14-43 | 3/3-56 | 8/8-48 | 5/5-42 | 20/20-56 | 2/23-56 | 1/5-39 | 0/5-51 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 11/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,3,4,4 | 2 | 0 |
| 1 | 3,6,6 | 4,7 | 1 |
| 2 | 0 | 5,5,6 | 2 |
| 3 | 3,9 | 0,0,1,3,5,6 | 3 |
| 4 | 1,5,7 | 0,0 | 4 |
| 5 | 2,2,3,9 | 4,6,9 | 5 |
| 6 | 2,3,5,6,9 | 1,1,6,8,9 | 6 |
| 7 | 1,9 | 4 | 7 |
| 8 | 6 | - | 8 |
| 9 | 5,6 | 3,5,6,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 | |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)