|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 | ||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 14/09/2026
| 9GH 12GH 8GH 13GH 10GH 14GH | |
| ĐB | 74522 |
| 1 | 70592 |
| 2 |
57489
68602
|
| 3 |
86718
84988
37198
60351
72717
29855
|
| 4 |
0529
0808
7371
8648
|
| 5 |
3457
1096
4779
9172
9648
3493
|
| 6 |
956
313
547
|
| 7 |
75
94
24
31
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12/12-64 | 2/22-53 | 13/13-40 | 16/16-38 | 3/3-35 | 9/9-43 | 0/4-36 | 6/6-57 | 1/6-29 | 7/7-36 |
| Đầu | 8/8-49 | 14/14-70 | 2/12-49 | 11/11-49 | 1/13-63 | 5/5-49 | 0/12-42 | 18/18-38 | 7/7-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 0/9-35 | 5/5-63 | 3/3-43 | 26/26-56 | 1/6-48 | 11/11-42 | 13/13-56 | 9/9-56 | 20/20-39 | 2/26-51 |
| Bằng | 1/8-70 | |||||||||
| Lệch | 18/18-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,8 | - | 0 |
| 1 | 3,7,8 | 3,5,7 | 1 |
| 2 | 2,4,9 | 0,2,7,9 | 2 |
| 3 | 1 | 1,9 | 3 |
| 4 | 7,8,8 | 2,9 | 4 |
| 5 | 1,5,6,7 | 5,7 | 5 |
| 6 | - | 5,9 | 6 |
| 7 | 1,2,5,9 | 1,4,5 | 7 |
| 8 | 8,9 | 0,1,4,4,8,9 | 8 |
| 9 | 2,3,4,6,8 | 2,7,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 | ||
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)