|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96763 | 45739 | 26890 | 46438 | |||
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 14/08/2026
| 10EV 3EV 13EV 9EV 8EV 4EV | |
| ĐB | 80018 |
| 1 | 29580 |
| 2 |
53595
57908
|
| 3 |
41944
45738
71720
81217
65909
66106
|
| 4 |
6940
4034
0405
1035
|
| 5 |
4236
6562
7088
9520
1472
2629
|
| 6 |
240
470
855
|
| 7 |
43
54
69
64
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3/3-64 | 11/11-53 | 4/4-40 | 5/5-38 | 6/6-35 | 13/13-43 | 7/7-36 | 10/10-57 | 1/29-29 | 0/11-36 |
| Đầu | 12/12-49 | 0/13-70 | 2/3-49 | 15/15-49 | 1/9-63 | 4/4-49 | 8/8-42 | 7/7-38 | 16/16-40 | 3/3-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 3/3-63 | 6/6-43 | 13/13-56 | 1/13-48 | 10/10-42 | 2/15-56 | 4/4-56 | 0/19-39 | 7/7-51 |
| Bằng | 1/4-70 | |||||||||
| Lệch | 16/16-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6,8,9 | 2,2,4,4,7,8 | 0 |
| 1 | 7,8 | - | 1 |
| 2 | 0,0,9 | 6,7 | 2 |
| 3 | 4,5,6,8 | 4 | 3 |
| 4 | 0,0,3,4 | 3,4,5,6 | 4 |
| 5 | 4,5 | 0,3,5,9 | 5 |
| 6 | 2,4,9 | 0,3 | 6 |
| 7 | 0,2 | 1 | 7 |
| 8 | 0,8 | 0,1,3,8 | 8 |
| 9 | 5 | 0,2,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96763 | 45739 | 26890 | 46438 | |||
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 | 82326 | 79344 | 80018 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)