|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 14/05/2026
| 15AM 11AM 8AM 12AM 3AM 9AM | |
| ĐB | 76669 |
| 1 | 50624 |
| 2 |
53092
06398
|
| 3 |
17989
64061
26753
15989
94645
46767
|
| 4 |
9287
9523
9817
9442
|
| 5 |
7503
0394
8913
1924
6046
4812
|
| 6 |
272
676
975
|
| 7 |
04
48
62
43
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 16/16-40 | 1/9-38 | 0/8-29 | 2/3-43 | 4/4-36 | 27/27-57 | 5/5-26 | 18/18-36 |
| Đầu | 0/33-49 | 5/5-70 | 6/6-49 | 3/3-49 | 8/8-63 | 12/12-49 | 2/10-42 | 16/16-38 | 30/39-40 | 1/5-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 10/10-63 | 7/7-43 | 4/4-56 | 0/11-48 | 16/16-42 | 22/22-56 | 5/5-56 | 3/3-39 | 2/14-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 1/29-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4 | - | 0 |
| 1 | 2,3,7 | 6 | 1 |
| 2 | 3,4,4 | 1,4,6,7,9 | 2 |
| 3 | - | 0,1,2,4,5 | 3 |
| 4 | 2,3,5,6,8 | 0,2,2,9 | 4 |
| 5 | 3 | 4,7 | 5 |
| 6 | 1,2,7,9 | 4,7 | 6 |
| 7 | 2,5,6 | 1,6,8 | 7 |
| 8 | 7,9,9 | 4,9 | 8 |
| 9 | 2,4,8 | 6,8,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)