|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81124 | 88594 | 58646 | ||||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 14/03/2026
| 15XL 11XL 13XL 2XL 7XL 8XL 19XL 1XL | |
| ĐB | 56848 |
| 1 | 73483 |
| 2 |
92423
03127
|
| 3 |
91144
79528
68003
34736
86805
73286
|
| 4 |
8396
4678
6700
0668
|
| 5 |
9231
4787
8494
9238
8841
1247
|
| 6 |
214
587
621
|
| 7 |
52
55
92
91
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/4-64 | 5/5-53 | 8/8-40 | 16/16-38 | 7/7-29 | 3/3-43 | 12/12-36 | 0/8-57 | 2/12-26 | 4/4-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 3/3-70 | 8/8-49 | 2/8-49 | 0/14-63 | 1/8-49 | 4/4-42 | 30/33-38 | 11/11-40 | 18/18-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 18/18-63 | 11/11-43 | 0/3-56 | 3/3-48 | 1/6-42 | 12/12-56 | 14/14-56 | 5/5-39 | 25/25-51 |
| Bằng | 1/4-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,5 | 0 | 0 |
| 1 | 4 | 2,3,4,9 | 1 |
| 2 | 1,3,7,8 | 5,9 | 2 |
| 3 | 1,6,8 | 0,2,8 | 3 |
| 4 | 1,4,7,8 | 1,4,9 | 4 |
| 5 | 2,5 | 0,5 | 5 |
| 6 | 8 | 3,8,9 | 6 |
| 7 | 8 | 2,4,8,8 | 7 |
| 8 | 3,6,7,7 | 2,3,4,6,7 | 8 |
| 9 | 1,2,4,6 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81124 | 88594 | 58646 | ||||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)