|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 14/02/2026
| 15VP 18VP 6VP 4VP 10VP 3VP 1VP 20VP | |
| ĐB | 90630 |
| 1 | 60522 |
| 2 |
04734
21740
|
| 3 |
51904
72260
94137
41807
10503
34635
|
| 4 |
9834
4280
9213
6455
|
| 5 |
8491
4037
2589
3568
7727
5954
|
| 6 |
915
781
457
|
| 7 |
18
09
60
86
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/3-64 | 3/3-53 | 0/12-40 | 8/8-38 | 9/9-29 | 28/28-43 | 20/20-36 | 24/24-57 | 4/4-26 | 10/10-29 |
| Đầu | 4/4-49 | 8/8-70 | 29/29-49 | 6/6-49 | 1/21-63 | 0/4-49 | 21/21-42 | 13/13-38 | 3/3-40 | 2/12-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 2/7-63 | 8/8-43 | 3/3-56 | 26/26-48 | 7/7-42 | 30/36-56 | 0/5-56 | 1/16-39 | 30/50-50 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,7,9 | 3,4,6,6,8 | 0 |
| 1 | 3,5,8 | 8,9 | 1 |
| 2 | 2,7 | 2 | 2 |
| 3 | 0,4,4,5,7,7 | 0,1 | 3 |
| 4 | 0 | 0,3,3,5 | 4 |
| 5 | 4,5,7 | 1,3,5 | 5 |
| 6 | 0,0,8 | 8 | 6 |
| 7 | - | 0,2,3,3,5 | 7 |
| 8 | 0,1,6,9 | 1,6 | 8 |
| 9 | 1 | 0,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)