|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 | ||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 14/01/2026
| 8TB 3TB 2TB 1TB 19TB 10TB 16TB 15TB | |
| ĐB | 02817 |
| 1 | 24517 |
| 2 |
74215
46621
|
| 3 |
79283
78432
76304
87446
85707
10084
|
| 4 |
5422
1753
9687
8395
|
| 5 |
2844
1358
6578
1837
3246
3689
|
| 6 |
945
187
978
|
| 7 |
15
99
52
55
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16/16-64 | 4/4-53 | 5/5-40 | 3/3-38 | 0/13-29 | 6/6-43 | 11/11-36 | 8/8-57 | 1/5-26 | 2/17-29 |
| Đầu | 10/10-49 | 1/24-70 | 0/3-49 | 4/4-49 | 9/9-63 | 23/23-49 | 7/7-42 | 27/27-38 | 8/8-40 | 3/3-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 16/16-63 | 0/6-43 | 5/5-56 | 3/3-48 | 10/10-42 | 20/20-56 | 1/6-56 | 4/4-39 | 8/8-49 |
| Bằng | 0/20-70 | |||||||||
| Lệch | 2/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,7 | - | 0 |
| 1 | 5,5,7,7 | 2 | 1 |
| 2 | 1,2 | 2,3,5 | 2 |
| 3 | 2,7 | 5,8 | 3 |
| 4 | 4,5,6,6 | 0,4,8 | 4 |
| 5 | 2,3,5,8 | 1,1,4,5,9 | 5 |
| 6 | - | 4,4 | 6 |
| 7 | 8,8 | 0,1,1,3,8,8 | 7 |
| 8 | 3,4,7,7,9 | 5,7,7 | 8 |
| 9 | 5,9 | 8,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 | ||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)