|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 13/10/2026
| 7HS 5HS 14HS 1HS 4HS 11HS | |
| ĐB | 53618 |
| 1 | 54279 |
| 2 |
01658
99875
|
| 3 |
58777
33062
70578
29945
03967
90070
|
| 4 |
1440
4471
5218
7377
|
| 5 |
8274
4475
3487
5399
5678
2717
|
| 6 |
719
114
363
|
| 7 |
78
95
84
51
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16/16-64 | 11/11-53 | 5/5-40 | 24/24-38 | 21/21-35 | 1/15-43 | 6/6-36 | 10/10-57 | 3/3-29 | 0/4-36 |
| Đầu | 12/12-49 | 0/14-70 | 21/21-49 | 4/4-49 | 13/13-63 | 3/3-49 | 2/7-42 | 16/16-38 | 1/4-40 | 19/19-53 |
| Đuôi | 26/26-35 | 9/9-63 | 13/13-43 | 2/7-56 | 7/7-48 | 4/4-42 | 19/19-56 | 1/23-56 | 0/5-39 | 5/5-51 |
| Bằng | 6/6-70 | |||||||||
| Lệch | 10/10-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 4,7 | 0 |
| 1 | 4,7,8,8,9 | 5,7 | 1 |
| 2 | - | 6 | 2 |
| 3 | - | 6 | 3 |
| 4 | 0,5 | 1,7,8 | 4 |
| 5 | 1,8 | 4,7,7,9 | 5 |
| 6 | 2,3,7 | - | 6 |
| 7 | 0,1,4,5,5,7,7,8,8,8,9 | 1,6,7,7,8 | 7 |
| 8 | 4,7 | 1,1,5,7,7,7 | 8 |
| 9 | 5,9 | 1,7,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)