|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 80278 | 14696 | |||||
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 13/09/2026
| 11GF 8GF 14GF 9GF 7GF 5GF | |
| ĐB | 83799 |
| 1 | 63029 |
| 2 |
21509
71228
|
| 3 |
28530
12732
41085
43205
58675
62527
|
| 4 |
2812
7409
9962
7240
|
| 5 |
5439
8360
4126
2579
5130
5884
|
| 6 |
988
648
462
|
| 7 |
21
88
40
27
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8/8-64 | 21/21-53 | 9/9-40 | 12/12-38 | 4/4-35 | 5/5-43 | 1/9-36 | 2/15-57 | 0/6-29 | 3/3-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 10/10-70 | 12/12-49 | 7/7-49 | 11/11-63 | 1/29-49 | 9/9-42 | 14/14-38 | 3/3-40 | 0/5-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 1/6-63 | 2/8-43 | 22/22-56 | 4/4-48 | 7/7-42 | 9/9-56 | 5/5-56 | 16/16-39 | 0/26-51 |
| Bằng | 0/8-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,9,9 | 3,3,4,4,6 | 0 |
| 1 | 2 | 2 | 1 |
| 2 | 1,6,7,7,8,9 | 1,3,6,6 | 2 |
| 3 | 0,0,2,9 | - | 3 |
| 4 | 0,0,8 | 8 | 4 |
| 5 | - | 0,7,8 | 5 |
| 6 | 0,2,2 | 2 | 6 |
| 7 | 5,9 | 2,2 | 7 |
| 8 | 4,5,8,8 | 2,4,8,8 | 8 |
| 9 | 9 | 0,0,2,3,7,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 80278 | 14696 | |||||
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)