|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96684 | ||||||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 13/06/2026
| 14BX 9BX 15BX 12BX 3BX 4BX | |
| ĐB | 60014 |
| 1 | 84688 |
| 2 |
95376
48682
|
| 3 |
23340
41352
45175
12906
49413
53150
|
| 4 |
3980
2510
4104
6755
|
| 5 |
3318
1833
3895
2365
6377
3321
|
| 6 |
752
376
448
|
| 7 |
01
44
93
72
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/40-64 | 4/4-53 | 8/8-40 | 23/23-38 | 19/19-29 | 2/4-43 | 6/6-36 | 3/3-57 | 0/4-26 | 12/12-36 |
| Đầu | 1/3-49 | 2/16-70 | 13/13-49 | 12/12-49 | 15/15-63 | 6/6-49 | 9/9-42 | 10/10-38 | 0/6-40 | 8/8-53 |
| Đuôi | 0/16-35 | 6/6-63 | 15/15-43 | 4/4-56 | 2/14-48 | 7/7-42 | 12/12-56 | 30/34-56 | 5/5-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 1/18-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,6 | 1,4,5,8 | 0 |
| 1 | 0,3,4,8 | 0,2 | 1 |
| 2 | 1 | 5,5,7,8 | 2 |
| 3 | 3 | 1,3,9 | 3 |
| 4 | 0,4,8 | 0,1,4 | 4 |
| 5 | 0,2,2,5 | 5,6,7,9 | 5 |
| 6 | 5 | 0,7,7 | 6 |
| 7 | 2,5,6,6,7 | 7 | 7 |
| 8 | 0,2,8 | 1,4,8 | 8 |
| 9 | 3,5 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96684 | ||||||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)