|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 13/05/2026
| 15AL 6AL 7AL 2AL 13AL 12AL | |
| ĐB | 64138 |
| 1 | 72561 |
| 2 |
33955
19014
|
| 3 |
31509
43949
77148
01303
77173
80160
|
| 4 |
9580
8089
8591
0546
|
| 5 |
3416
4046
5822
8047
6374
1215
|
| 6 |
012
975
708
|
| 7 |
33
90
99
83
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 16/16-40 | 1/9-38 | 0/8-29 | 2/3-43 | 4/4-36 | 27/27-57 | 5/5-26 | 18/18-36 |
| Đầu | 0/33-49 | 5/5-70 | 6/6-49 | 3/3-49 | 8/8-63 | 12/12-49 | 2/10-42 | 16/16-38 | 30/39-40 | 1/5-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 10/10-63 | 7/7-43 | 4/4-56 | 0/11-48 | 16/16-42 | 22/22-56 | 5/5-56 | 3/3-39 | 2/14-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 1/29-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8,9 | 6,8,9 | 0 |
| 1 | 2,4,5,6 | 6,9 | 1 |
| 2 | 2 | 1,2 | 2 |
| 3 | 3,8 | 0,3,7,8 | 3 |
| 4 | 6,6,7,8,9 | 1,7 | 4 |
| 5 | 5 | 1,5,7 | 5 |
| 6 | 0,1 | 1,4,4 | 6 |
| 7 | 3,4,5 | 4 | 7 |
| 8 | 0,3,9 | 0,3,4 | 8 |
| 9 | 0,1,9 | 0,4,8,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)