|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 13/03/2026
| 6XM 14XM 8XM 17XM 9XM 5XM 16XM 3XM | |
| ĐB | 86759 |
| 1 | 14807 |
| 2 |
29887
05412
|
| 3 |
12237
07575
20703
49064
38489
96740
|
| 4 |
5533
1577
5021
5626
|
| 5 |
1130
8256
5000
5668
5215
8087
|
| 6 |
742
489
430
|
| 7 |
88
90
10
65
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 3/3-53 | 6/6-40 | 14/14-38 | 5/5-29 | 1/6-43 | 10/10-36 | 7/7-57 | 0/12-26 | 2/36-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 1/22-70 | 6/6-49 | 0/8-49 | 13/13-63 | 8/8-49 | 2/11-42 | 30/32-38 | 9/9-40 | 16/16-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 16/16-63 | 9/9-43 | 2/18-56 | 1/3-48 | 0/6-42 | 10/10-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 23/23-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,7 | 0,1,3,3,4,9 | 0 |
| 1 | 0,2,5 | 2 | 1 |
| 2 | 1,6 | 1,4 | 2 |
| 3 | 0,0,3,7 | 0,3 | 3 |
| 4 | 0,2 | 6 | 4 |
| 5 | 6,9 | 1,6,7 | 5 |
| 6 | 4,5,8 | 2,5 | 6 |
| 7 | 5,7 | 0,3,7,8,8 | 7 |
| 8 | 7,7,8,9,9 | 6,8 | 8 |
| 9 | 0 | 5,8,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)