|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 13/02/2026
| 4VQ 7VQ 12VQ 13VQ 8VQ 6VQ 5VQ 15VQ | |
| ĐB | 93177 |
| 1 | 17455 |
| 2 |
10301
37583
|
| 3 |
69511
81888
38876
04075
94073
91303
|
| 4 |
4363
7407
1202
9519
|
| 5 |
7421
5972
7698
7059
2726
3790
|
| 6 |
717
473
561
|
| 7 |
73
09
10
01
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/3-64 | 3/3-53 | 0/12-40 | 8/8-38 | 9/9-29 | 28/28-43 | 20/20-36 | 24/24-57 | 4/4-26 | 10/10-29 |
| Đầu | 4/4-49 | 8/8-70 | 29/29-49 | 6/6-49 | 1/21-63 | 0/4-49 | 21/21-42 | 13/13-38 | 3/3-40 | 2/12-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 2/7-63 | 8/8-43 | 3/3-56 | 26/26-48 | 7/7-42 | 30/36-56 | 0/5-56 | 1/16-39 | 30/50-50 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,1,2,3,7,9 | 1,9 | 0 |
| 1 | 0,1,7,9 | 0,0,1,2,6 | 1 |
| 2 | 1,6 | 0,7 | 2 |
| 3 | - | 0,6,7,7,7,8 | 3 |
| 4 | - | - | 4 |
| 5 | 5,9 | 5,7 | 5 |
| 6 | 1,3 | 2,7 | 6 |
| 7 | 2,3,3,3,5,6,7 | 0,1,7 | 7 |
| 8 | 3,8 | 8,9 | 8 |
| 9 | 0,8 | 0,1,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 | ||
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)