|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 | ||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 13/01/2026
| 6TC 4TC 20TC 8TC 19TC 1TC 16TC 15TC | |
| ĐB | 28027 |
| 1 | 19534 |
| 2 |
40983
83563
|
| 3 |
98542
55671
77880
26614
09288
10383
|
| 4 |
8135
5457
0803
9273
|
| 5 |
7339
2012
6488
0064
8499
1774
|
| 6 |
508
652
762
|
| 7 |
82
24
25
16
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16/16-64 | 4/4-53 | 5/5-40 | 3/3-38 | 0/13-29 | 6/6-43 | 11/11-36 | 8/8-57 | 1/5-26 | 2/17-29 |
| Đầu | 10/10-49 | 1/24-70 | 0/3-49 | 4/4-49 | 9/9-63 | 23/23-49 | 7/7-42 | 27/27-38 | 8/8-40 | 3/3-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 16/16-63 | 0/6-43 | 5/5-56 | 3/3-48 | 10/10-42 | 20/20-56 | 1/6-56 | 4/4-39 | 8/8-49 |
| Bằng | 0/20-70 | |||||||||
| Lệch | 2/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,8 | 8 | 0 |
| 1 | 2,4,6 | 7 | 1 |
| 2 | 4,5,7 | 1,4,5,6,8 | 2 |
| 3 | 4,5,9 | 0,6,7,8,8 | 3 |
| 4 | 2 | 1,2,3,6,7 | 4 |
| 5 | 2,7 | 2,3 | 5 |
| 6 | 2,3,4 | 1 | 6 |
| 7 | 1,3,4 | 2,5 | 7 |
| 8 | 0,2,3,3,8,8 | 0,8,8 | 8 |
| 9 | 9 | 3,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 | ||
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 | 28027 | 02817 | 84522 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)