|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 | |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 12/10/2026
| 5HR 1HR 2HR 13HR 12HR 3HR | |
| ĐB | 38287 |
| 1 | 32680 |
| 2 |
12824
56761
|
| 3 |
18337
43868
08556
15458
12206
70045
|
| 4 |
1882
0875
9096
8272
|
| 5 |
5888
6187
9926
3016
8724
7781
|
| 6 |
957
840
830
|
| 7 |
49
86
38
75
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17/17-64 | 12/12-53 | 6/6-40 | 25/25-38 | 0/21-35 | 2/15-43 | 7/7-36 | 11/11-57 | 4/4-29 | 1/4-36 |
| Đầu | 13/13-49 | 1/14-70 | 22/22-49 | 5/5-49 | 14/14-63 | 0/3-49 | 3/3-42 | 17/17-38 | 2/4-40 | 20/20-53 |
| Đuôi | 27/27-35 | 10/10-63 | 14/14-43 | 3/3-56 | 8/8-48 | 5/5-42 | 20/20-56 | 2/23-56 | 1/5-39 | 0/5-51 |
| Bằng | 7/7-70 | |||||||||
| Lệch | 11/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3,4,8 | 0 |
| 1 | 6 | 6,8 | 1 |
| 2 | 4,4,6 | 7,8 | 2 |
| 3 | 0,7,8 | - | 3 |
| 4 | 0,5,9 | 2,2 | 4 |
| 5 | 6,7,8 | 4,7,7 | 5 |
| 6 | 1,8 | 0,1,2,5,8,9 | 6 |
| 7 | 2,5,5 | 3,5,8,8 | 7 |
| 8 | 0,1,2,6,7,7,8 | 3,5,6,8 | 8 |
| 9 | 6 | 4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 | |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
| 38287 | 53618 | 28259 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)