|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 80278 | 14696 | |||||
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 12/09/2026
| 6GE 7GE 9GE 15GE 12GE 2GE | |
| ĐB | 58851 |
| 1 | 93635 |
| 2 |
62249
19402
|
| 3 |
15181
68352
76599
77021
54082
85899
|
| 4 |
5804
9984
3399
1827
|
| 5 |
2462
9390
4742
1298
8565
6114
|
| 6 |
119
998
793
|
| 7 |
01
39
43
23
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8/8-64 | 21/21-53 | 9/9-40 | 12/12-38 | 4/4-35 | 5/5-43 | 1/9-36 | 2/15-57 | 0/6-29 | 3/3-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 10/10-70 | 12/12-49 | 7/7-49 | 11/11-63 | 1/29-49 | 9/9-42 | 14/14-38 | 3/3-40 | 0/5-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 1/6-63 | 2/8-43 | 22/22-56 | 4/4-48 | 7/7-42 | 9/9-56 | 5/5-56 | 16/16-39 | 0/26-51 |
| Bằng | 0/8-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,4 | 9 | 0 |
| 1 | 4,9 | 0,2,5,8 | 1 |
| 2 | 1,3,7 | 0,4,5,6,8 | 2 |
| 3 | 5,9 | 2,4,9 | 3 |
| 4 | 2,3,9 | 0,1,8 | 4 |
| 5 | 1,2 | 3,6 | 5 |
| 6 | 2,5 | - | 6 |
| 7 | - | 2 | 7 |
| 8 | 1,2,4 | 9,9 | 8 |
| 9 | 0,3,8,8,9,9,9 | 1,3,4,9,9,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 80278 | 14696 | |||||
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 | 29352 | 58851 | 83799 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)