|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 60014 | 63000 | |||||
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 12/07/2026
| 12DG 5DG 13DG 9DG 6DG 8DG | |
| ĐB | 10494 |
| 1 | 71906 |
| 2 |
97120
82058
|
| 3 |
50909
64050
28108
98423
47764
71336
|
| 4 |
6962
4911
0940
3365
|
| 5 |
8033
5319
5240
2471
9817
2637
|
| 6 |
056
469
634
|
| 7 |
59
34
05
62
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19/19-64 | 1/7-53 | 10/10-40 | 0/21-38 | 12/12-29 | 8/8-43 | 5/5-36 | 4/4-57 | 7/7-26 | 11/11-36 |
| Đầu | 1/14-49 | 17/17-70 | 30/35-49 | 10/10-49 | 13/13-63 | 11/11-49 | 2/6-42 | 5/5-38 | 3/3-40 | 0/5-53 |
| Đuôi | 22/22-35 | 1/5-63 | 13/13-43 | 15/15-56 | 0/10-48 | 3/3-42 | 17/17-56 | 2/3-56 | 12/12-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 23/23-70 | |||||||||
| Lệch | 0/16-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,6,8,9 | 2,4,4,5 | 0 |
| 1 | 1,7,9 | 1,7 | 1 |
| 2 | 0,3 | 6,6 | 2 |
| 3 | 3,4,4,6,7 | 2,3 | 3 |
| 4 | 0,0 | 3,3,6,9 | 4 |
| 5 | 0,6,8,9 | 0,6 | 5 |
| 6 | 2,2,4,5,9 | 0,3,5 | 6 |
| 7 | 1 | 1,3 | 7 |
| 8 | - | 0,5 | 8 |
| 9 | 4 | 0,1,5,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 60014 | 63000 | |||||
| 71680 | 80384 | 71203 | 15032 | 63155 | 54860 | 28083 |
| 62136 | 50437 | 52751 | 01816 | 54804 | 09253 | 12452 |
| 37642 | 60468 | 31854 | 51139 | 18165 | 14887 | 66771 |
| 43497 | 92579 | 95089 | 69185 | 72767 | 09401 | 10494 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)