|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96684 | ||||||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 12/06/2026
| 15BV 10BV 6BV 1BV 9BV 13BV | |
| ĐB | 24889 |
| 1 | 85605 |
| 2 |
02191
00267
|
| 3 |
14720
51087
55148
87196
13554
85044
|
| 4 |
2523
7244
0015
9000
|
| 5 |
8638
7823
3614
5702
9428
5732
|
| 6 |
063
569
896
|
| 7 |
76
89
26
47
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/40-64 | 4/4-53 | 8/8-40 | 23/23-38 | 19/19-29 | 2/4-43 | 6/6-36 | 3/3-57 | 0/4-26 | 12/12-36 |
| Đầu | 1/3-49 | 2/16-70 | 13/13-49 | 12/12-49 | 15/15-63 | 6/6-49 | 9/9-42 | 10/10-38 | 0/6-40 | 8/8-53 |
| Đuôi | 0/16-35 | 6/6-63 | 15/15-43 | 4/4-56 | 2/14-48 | 7/7-42 | 12/12-56 | 30/34-56 | 5/5-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 1/18-70 | |||||||||
| Lệch | 4/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,5 | 0,2 | 0 |
| 1 | 4,5 | 9 | 1 |
| 2 | 0,3,3,6,8 | 0,3 | 2 |
| 3 | 2,8 | 2,2,6 | 3 |
| 4 | 4,4,7,8 | 1,4,4,5 | 4 |
| 5 | 4 | 0,1 | 5 |
| 6 | 3,7,9 | 2,7,9,9 | 6 |
| 7 | 6 | 4,6,8 | 7 |
| 8 | 7,9,9 | 2,3,4 | 8 |
| 9 | 1,6,6 | 6,8,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 96684 | ||||||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 | 24889 | 60014 | 63000 |
| 71680 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)