|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 12/05/2026
| 3AK 7AK 10AK 1AK 4AK 6AK | |
| ĐB | 52233 |
| 1 | 65304 |
| 2 |
84177
93271
|
| 3 |
02993
39635
64827
63404
13927
61748
|
| 4 |
3934
9304
3652
3551
|
| 5 |
2458
0828
1662
6335
0564
8640
|
| 6 |
081
447
291
|
| 7 |
27
32
31
58
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 3/3-53 | 16/16-40 | 1/9-38 | 0/8-29 | 2/3-43 | 4/4-36 | 27/27-57 | 5/5-26 | 18/18-36 |
| Đầu | 0/33-49 | 5/5-70 | 6/6-49 | 3/3-49 | 8/8-63 | 12/12-49 | 2/10-42 | 16/16-38 | 30/39-40 | 1/5-53 |
| Đuôi | 9/9-35 | 10/10-63 | 7/7-43 | 4/4-56 | 0/11-48 | 16/16-42 | 22/22-56 | 5/5-56 | 3/3-39 | 2/14-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 1/29-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,4,4 | 4 | 0 |
| 1 | - | 3,5,7,8,9 | 1 |
| 2 | 7,7,7,8 | 3,5,6 | 2 |
| 3 | 1,2,3,4,5,5 | 3,9 | 3 |
| 4 | 0,7,8 | 0,0,0,3,6 | 4 |
| 5 | 1,2,8,8 | 3,3 | 5 |
| 6 | 2,4 | - | 6 |
| 7 | 1,7 | 2,2,2,4,7 | 7 |
| 8 | 1 | 2,4,5,5 | 8 |
| 9 | 1,3 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 38455 | 17243 | 93725 | ||||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 | 19404 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)