|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 | ||
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 12/03/2026
| 20XN 12XN 5XN 15XN 18XN 1XN 13XN 14XN | |
| ĐB | 72124 |
| 1 | 28130 |
| 2 |
57732
06509
|
| 3 |
04837
51117
25464
89493
84646
83696
|
| 4 |
5204
0206
7341
7510
|
| 5 |
7207
8438
1291
1245
9366
6330
|
| 6 |
270
656
927
|
| 7 |
90
08
64
59
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/3-64 | 16/16-53 | 8/8-40 | 7/7-38 | 12/12-29 | 1/11-43 | 3/3-36 | 0/23-57 | 6/6-26 | 30/31-31 |
| Đầu | 3/3-49 | 17/17-70 | 0/11-49 | 5/5-49 | 6/6-63 | 1/19-49 | 7/7-42 | 25/25-38 | 2/7-40 | 9/9-53 |
| Đuôi | 1/23-35 | 9/9-63 | 2/8-43 | 14/14-56 | 6/6-48 | 0/3-42 | 3/3-56 | 5/5-56 | 11/11-39 | 16/16-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 1/17-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6,7,8,9 | 1,3,3,7,9 | 0 |
| 1 | 0,7 | 4,9 | 1 |
| 2 | 4,7 | 3 | 2 |
| 3 | 0,0,2,7,8 | 9 | 3 |
| 4 | 1,5,6 | 0,2,6,6 | 4 |
| 5 | 6,9 | 4 | 5 |
| 6 | 4,4,6 | 0,4,5,6,9 | 6 |
| 7 | 0 | 0,1,2,3 | 7 |
| 8 | - | 0,3 | 8 |
| 9 | 0,1,3,6 | 0,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 | ||
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)