|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 12/02/2026
| 17VR 13VR 8VR 20VR 4VR 5VR 2VR 18VR | |
| ĐB | 81475 |
| 1 | 35841 |
| 2 |
94975
87429
|
| 3 |
03723
60053
05057
83453
87116
45559
|
| 4 |
9094
2873
3394
7063
|
| 5 |
2846
3632
5872
9959
2808
5923
|
| 6 |
990
720
207
|
| 7 |
81
50
16
10
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/3-64 | 1/7-53 | 12/12-40 | 6/6-38 | 7/7-29 | 26/26-43 | 18/18-36 | 22/22-57 | 2/16-26 | 8/8-29 |
| Đầu | 2/6-49 | 6/6-70 | 27/27-49 | 4/4-49 | 21/21-63 | 3/3-49 | 19/19-42 | 11/11-38 | 1/6-40 | 0/12-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 0/7-63 | 6/6-43 | 1/3-56 | 24/24-48 | 5/5-42 | 30/34-56 | 4/4-56 | 2/16-39 | 30/48-49 |
| Bằng | 5/5-70 | |||||||||
| Lệch | 1/20-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7,8 | 1,2,5,9 | 0 |
| 1 | 0,6,6 | 4,8 | 1 |
| 2 | 0,3,3,9 | 3,7 | 2 |
| 3 | 2 | 2,2,5,5,6,7 | 3 |
| 4 | 1,6 | 9,9 | 4 |
| 5 | 0,3,3,7,9,9 | 7,7 | 5 |
| 6 | 3 | 1,1,4 | 6 |
| 7 | 2,3,5,5 | 0,5 | 7 |
| 8 | 1 | 0 | 8 |
| 9 | 0,4,4 | 2,5,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 | 81475 | 36481 | 44413 | 64512 |
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)