|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56968 | ||||||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 12/01/2026
| 18TD 12TD 3TD 17TD 11TD 19TD 1TD 2TD | |
| ĐB | 31894 |
| 1 | 58524 |
| 2 |
99688
98714
|
| 3 |
80158
02439
79195
56597
11543
45857
|
| 4 |
7282
1938
2863
1645
|
| 5 |
6652
1464
0773
6100
6739
3640
|
| 6 |
301
697
335
|
| 7 |
31
34
20
42
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 1/4-53 | 2/7-40 | 0/8-38 | 11/11-29 | 3/3-43 | 8/8-36 | 5/5-57 | 4/4-26 | 17/17-29 |
| Đầu | 7/7-49 | 23/23-70 | 3/3-49 | 1/12-49 | 6/6-63 | 20/20-49 | 4/4-42 | 24/24-38 | 5/5-40 | 0/5-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 13/13-63 | 4/4-43 | 2/24-56 | 0/25-48 | 7/7-42 | 17/17-56 | 6/6-56 | 1/8-39 | 5/5-49 |
| Bằng | 18/18-70 | |||||||||
| Lệch | 0/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1 | 0,2,4 | 0 |
| 1 | 4 | 0,3 | 1 |
| 2 | 0,4 | 4,5,8 | 2 |
| 3 | 1,4,5,8,9,9 | 4,6,7 | 3 |
| 4 | 0,2,3,5 | 1,2,3,6,9 | 4 |
| 5 | 2,7,8 | 3,4,9 | 5 |
| 6 | 3,4 | - | 6 |
| 7 | 3 | 5,9,9 | 7 |
| 8 | 2,8 | 3,5,8 | 8 |
| 9 | 4,5,7,7 | 3,3 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56968 | ||||||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)