|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09783 | 30753 | 56968 | ||||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 11/12/2025
| 7SR 3SR 2SR 8SR 11SR 16SR 9SR 6SR | |
| ĐB | 52668 |
| 1 | 63189 |
| 2 |
48437
50331
|
| 3 |
90032
97334
85232
51721
54236
18472
|
| 4 |
8314
1629
4095
7837
|
| 5 |
3047
9912
4318
9603
9072
5601
|
| 6 |
996
689
242
|
| 7 |
46
08
58
85
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11/11-64 | 4/4-53 | 0/7-40 | 7/7-38 | 9/9-29 | 1/3-43 | 6/6-36 | 3/3-57 | 2/13-26 | 15/15-29 |
| Đầu | 5/5-49 | 21/21-70 | 1/15-49 | 12/12-49 | 4/4-63 | 18/18-49 | 2/6-42 | 22/22-38 | 3/3-40 | 0/5-53 |
| Đuôi | 10/10-35 | 11/11-63 | 2/11-43 | 0/24-56 | 24/24-48 | 5/5-42 | 15/15-56 | 4/4-56 | 8/8-39 | 3/3-49 |
| Bằng | 16/16-70 | |||||||||
| Lệch | 5/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,3,8 | - | 0 |
| 1 | 2,4,8 | 0,2,3 | 1 |
| 2 | 1,9 | 1,3,3,4,7,7 | 2 |
| 3 | 1,2,2,4,6,7,7 | 0 | 3 |
| 4 | 2,6,7 | 1,3 | 4 |
| 5 | 8 | 8,9 | 5 |
| 6 | 8 | 3,4,9 | 6 |
| 7 | 2,2 | 3,3,4 | 7 |
| 8 | 5,9,9 | 0,1,5,6 | 8 |
| 9 | 5,6 | 2,8,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09783 | 30753 | 56968 | ||||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)