|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 58851 | 83799 | |||||
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 11/10/2026
| 6HQ 4HQ 1HQ 9HQ 2HQ 11HQ | |
| ĐB | 07363 |
| 1 | 72224 |
| 2 |
04851
34366
|
| 3 |
90946
23431
86643
97898
02575
67447
|
| 4 |
5081
3539
5314
9141
|
| 5 |
3117
8356
7751
4617
9484
1491
|
| 6 |
867
355
653
|
| 7 |
53
89
06
41
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14/14-64 | 9/9-53 | 3/3-40 | 22/22-38 | 19/19-35 | 15/15-43 | 4/4-36 | 8/8-57 | 1/7-29 | 0/4-36 |
| Đầu | 10/10-49 | 13/13-70 | 19/19-49 | 2/11-49 | 11/11-63 | 1/3-49 | 0/7-42 | 14/14-38 | 4/4-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 24/24-35 | 7/7-63 | 11/11-43 | 0/7-56 | 5/5-48 | 2/10-42 | 17/17-56 | 23/23-56 | 4/4-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 8/8-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | - | 0 |
| 1 | 4,7,7 | 3,4,4,5,5,8,9 | 1 |
| 2 | 4 | - | 2 |
| 3 | 1,9 | 4,5,5,6 | 3 |
| 4 | 1,1,3,6,7 | 1,2,8 | 4 |
| 5 | 1,1,3,3,5,6 | 5,7 | 5 |
| 6 | 3,6,7 | 0,4,5,6 | 6 |
| 7 | 5 | 1,1,4,6 | 7 |
| 8 | 1,4,9 | 9 | 8 |
| 9 | 1,8 | 3,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 58851 | 83799 | |||||
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)