|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc Hôm nay
| 14ES 3ES 10ES 8ES 11ES 13ES | |
| ĐB | 92191 |
| 1 | 64720 |
| 2 |
08936
35676
|
| 3 |
58345
86863
36851
91550
59891
01824
|
| 4 |
1196
9596
6005
0872
|
| 5 |
3220
3169
8526
0486
7849
4836
|
| 6 |
982
824
787
|
| 7 |
22
92
40
00
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/13-64 | 8/8-53 | 1/23-40 | 2/24-38 | 3/3-35 | 10/10-43 | 4/4-36 | 7/7-57 | 29/29-29 | 9/9-36 |
| Đầu | 9/9-49 | 11/11-70 | 2/3-49 | 12/12-49 | 8/8-63 | 1/17-49 | 5/5-42 | 4/4-38 | 13/13-40 | 0/14-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 0/28-63 | 3/3-43 | 10/10-56 | 12/12-48 | 7/7-42 | 15/15-56 | 1/3-56 | 17/17-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 13/13-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5 | 0,2,2,4,5 | 0 |
| 1 | - | 5,9,9 | 1 |
| 2 | 0,0,2,4,4,6 | 2,7,8,9 | 2 |
| 3 | 6,6 | 6 | 3 |
| 4 | 0,5,9 | 2,2 | 4 |
| 5 | 0,1 | 0,4 | 5 |
| 6 | 3,9 | 2,3,3,7,8,9,9 | 6 |
| 7 | 2,6 | 8 | 7 |
| 8 | 2,6,7 | - | 8 |
| 9 | 1,1,2,6,6 | 4,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)