|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 | ||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 11/06/2026
| 3BU 9BU 7BU 10BU 12BU 11BU | |
| ĐB | 99983 |
| 1 | 51917 |
| 2 |
64728
20326
|
| 3 |
23098
51786
44412
07872
77778
58823
|
| 4 |
3570
3222
5909
2673
|
| 5 |
3852
5857
6454
5092
1532
4199
|
| 6 |
358
179
984
|
| 7 |
20
56
59
54
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30/39-64 | 0/4-53 | 4/4-40 | 19/19-38 | 15/15-29 | 3/3-43 | 2/8-36 | 12/12-57 | 1/8-26 | 8/8-36 |
| Đầu | 1/14-49 | 15/15-70 | 9/9-49 | 8/8-49 | 11/11-63 | 2/7-49 | 5/5-42 | 6/6-38 | 0/6-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 14/14-35 | 2/13-63 | 11/11-43 | 0/3-56 | 13/13-48 | 3/3-42 | 8/8-56 | 30/31-56 | 1/4-39 | 20/20-51 |
| Bằng | 16/16-70 | |||||||||
| Lệch | 0/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2,7 | 0 |
| 1 | 2,7 | - | 1 |
| 2 | 0,2,3,6,8 | 1,2,3,5,7,9 | 2 |
| 3 | 2 | 2,7,8 | 3 |
| 4 | - | 5,5,8 | 4 |
| 5 | 2,4,4,6,7,8,9 | - | 5 |
| 6 | - | 2,5,8 | 6 |
| 7 | 0,2,3,8,9 | 1,5 | 7 |
| 8 | 3,4,6 | 2,5,7,9 | 8 |
| 9 | 2,8,9 | 0,5,7,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 | ||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)