|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 | ||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 11/05/2026
| 11AH 8AH 12AH 9AH 6AH 13AH | |
| ĐB | 52117 |
| 1 | 31957 |
| 2 |
40410
91383
|
| 3 |
73666
88708
37174
89774
02593
47123
|
| 4 |
6646
2221
9669
5216
|
| 5 |
5097
7883
5289
0891
7752
7773
|
| 6 |
410
906
074
|
| 7 |
80
18
44
56
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11/11-64 | 1/3-53 | 14/14-40 | 9/9-38 | 7/7-29 | 0/3-43 | 2/7-36 | 25/25-57 | 3/3-26 | 16/16-36 |
| Đầu | 30/31-49 | 3/3-70 | 4/4-49 | 1/9-49 | 6/6-63 | 10/10-49 | 0/10-42 | 14/14-38 | 30/36-40 | 5/5-53 |
| Đuôi | 7/7-35 | 8/8-63 | 5/5-43 | 2/21-56 | 11/11-48 | 14/14-42 | 20/20-56 | 3/3-56 | 1/16-39 | 0/14-51 |
| Bằng | 2/24-70 | |||||||||
| Lệch | 1/29-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6,8 | 1,1,8 | 0 |
| 1 | 0,0,6,7,8 | 2,9 | 1 |
| 2 | 1,3 | 5 | 2 |
| 3 | - | 2,7,8,8,9 | 3 |
| 4 | 4,6 | 4,7,7,7 | 4 |
| 5 | 2,6,7 | - | 5 |
| 6 | 6,9 | 0,1,4,5,6 | 6 |
| 7 | 3,4,4,4 | 1,5,9 | 7 |
| 8 | 0,3,3,9 | 0,1 | 8 |
| 9 | 1,3,7 | 6,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 | ||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)