|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 11/04/2026
| 1YC 2YC 7YC 12YC 11YC 4YC | |
| ĐB | 24204 |
| 1 | 85603 |
| 2 |
38633
60657
|
| 3 |
86159
53398
89820
48574
00307
27917
|
| 4 |
5568
3662
3844
5731
|
| 5 |
7073
9750
4249
4430
7270
7913
|
| 6 |
097
494
880
|
| 7 |
57
71
16
80
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4/4-64 | 3/3-53 | 6/6-40 | 14/14-38 | 5/5-29 | 1/6-43 | 10/10-36 | 7/7-57 | 0/12-26 | 2/36-36 |
| Đầu | 4/4-49 | 1/22-70 | 6/6-49 | 0/8-49 | 13/13-63 | 8/8-49 | 2/11-42 | 30/31-38 | 9/9-40 | 16/16-53 |
| Đuôi | 4/4-35 | 16/16-63 | 9/9-43 | 2/18-56 | 1/3-48 | 0/6-42 | 10/10-56 | 12/12-56 | 3/3-39 | 23/23-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 3/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,7 | 2,3,5,7,8,8 | 0 |
| 1 | 3,6,7 | 3,7 | 1 |
| 2 | 0 | 6 | 2 |
| 3 | 0,1,3 | 0,1,3,7 | 3 |
| 4 | 4,9 | 0,4,7,9 | 4 |
| 5 | 0,7,7,9 | - | 5 |
| 6 | 2,8 | 1 | 6 |
| 7 | 0,1,3,4 | 0,1,5,5,9 | 7 |
| 8 | 0,0 | 6,9 | 8 |
| 9 | 4,7,8 | 4,5 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 | ||
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)