|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 11/03/2026
| 12XP 6XP 4XP 11XP 5XP 18XP 13XP 1XP | |
| ĐB | 30368 |
| 1 | 29356 |
| 2 |
46164
75498
|
| 3 |
33789
07705
75150
95564
84551
53231
|
| 4 |
5708
4870
0118
0979
|
| 5 |
6196
1569
5628
2636
8647
9269
|
| 6 |
680
383
179
|
| 7 |
97
71
09
43
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/4-64 | 1/19-53 | 4/4-40 | 12/12-38 | 3/3-29 | 6/6-43 | 8/8-36 | 5/5-57 | 11/11-26 | 0/36-36 |
| Đầu | 2/4-49 | 22/22-70 | 4/4-49 | 1/8-49 | 11/11-63 | 6/6-49 | 0/11-42 | 30/29-38 | 7/7-40 | 14/14-53 |
| Đuôi | 2/23-35 | 14/14-63 | 7/7-43 | 0/18-56 | 3/3-48 | 5/5-42 | 8/8-56 | 10/10-56 | 1/14-39 | 21/21-51 |
| Bằng | 2/6-70 | |||||||||
| Lệch | 1/4-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,8,9 | 5,7,8 | 0 |
| 1 | 8 | 3,5,7 | 1 |
| 2 | 8 | - | 2 |
| 3 | 1,6 | 4,8 | 3 |
| 4 | 3,7 | 6,6 | 4 |
| 5 | 0,1,6 | 0 | 5 |
| 6 | 4,4,8,9,9 | 3,5,9 | 6 |
| 7 | 0,1,9,9 | 4,9 | 7 |
| 8 | 0,3,9 | 0,1,2,6,9 | 8 |
| 9 | 6,7,8 | 0,6,6,7,7,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)