|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 | |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 11/02/2026
| 3VS 2VS 18VS 15VS 5VS 1VS 19VS 17VS | |
| ĐB | 20692 |
| 1 | 89293 |
| 2 |
96602
63021
|
| 3 |
95539
28188
78409
65621
66739
32548
|
| 4 |
8089
3266
4238
9502
|
| 5 |
5857
1473
5343
1637
4990
3764
|
| 6 |
545
709
541
|
| 7 |
98
92
32
47
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26/26-64 | 0/11-53 | 8/8-40 | 4/4-38 | 3/3-29 | 13/13-43 | 5/5-36 | 9/9-57 | 7/7-26 | 1/6-29 |
| Đầu | 2/32-49 | 7/7-70 | 14/14-49 | 5/5-49 | 8/8-63 | 11/11-49 | 6/6-42 | 3/3-38 | 4/4-40 | 0/25-53 |
| Đuôi | 1/10-35 | 2/4-63 | 0/17-43 | 5/5-56 | 11/11-48 | 4/4-42 | 21/21-56 | 3/3-56 | 6/6-39 | 30/34-49 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 9/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,9,9 | 9 | 0 |
| 1 | - | 2,2,4 | 1 |
| 2 | 1,1 | 0,0,3,9,9 | 2 |
| 3 | 2,7,8,9,9 | 4,7,9 | 3 |
| 4 | 1,3,5,7,8 | 6 | 4 |
| 5 | 7 | 4 | 5 |
| 6 | 4,6 | 6 | 6 |
| 7 | 3 | 3,4,5 | 7 |
| 8 | 8,9 | 3,4,8,9 | 8 |
| 9 | 0,2,2,3,8 | 0,0,3,3,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28027 | 02817 | 84522 | 90128 | 09824 | 17151 | |
| 88286 | 56878 | 06186 | 84063 | 57022 | 52062 | 08230 |
| 00974 | 39380 | 24121 | 38814 | 32845 | 42754 | 01377 |
| 73461 | 97648 | 06517 | 10268 | 06133 | 38385 | 57977 |
| 05901 | 65390 | 20692 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)