|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56968 | ||||||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 11/01/2026
| 14TE 7TE 2TE 19TE 1TE 11TE 4TE 15TE | |
| ĐB | 82438 |
| 1 | 32172 |
| 2 |
39869
21073
|
| 3 |
48067
07113
74630
05458
91202
00608
|
| 4 |
1508
4847
5535
3417
|
| 5 |
1130
7400
4663
1636
7725
6936
|
| 6 |
768
195
519
|
| 7 |
70
95
10
43
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13/13-64 | 1/4-53 | 2/7-40 | 0/8-38 | 11/11-29 | 3/3-43 | 8/8-36 | 5/5-57 | 4/4-26 | 17/17-29 |
| Đầu | 7/7-49 | 23/23-70 | 3/3-49 | 1/12-49 | 6/6-63 | 20/20-49 | 4/4-42 | 24/24-38 | 5/5-40 | 0/5-53 |
| Đuôi | 12/12-35 | 13/13-63 | 4/4-43 | 2/24-56 | 0/25-48 | 7/7-42 | 17/17-56 | 6/6-56 | 1/8-39 | 5/5-49 |
| Bằng | 18/18-70 | |||||||||
| Lệch | 0/5-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,8,8 | 0,1,3,3,7 | 0 |
| 1 | 0,3,7,9 | - | 1 |
| 2 | 5 | 0,7 | 2 |
| 3 | 0,0,5,6,6,8 | 1,4,6,7 | 3 |
| 4 | 3,7 | - | 4 |
| 5 | 8 | 2,3,9,9 | 5 |
| 6 | 3,7,8,9 | 3,3 | 6 |
| 7 | 0,2,3 | 1,4,6 | 7 |
| 8 | - | 0,0,3,5,6 | 8 |
| 9 | 5,5 | 1,6 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56968 | ||||||
| 74093 | 53792 | 74484 | 90138 | 90372 | 52816 | 19036 |
| 64496 | 41059 | 87629 | 75199 | 58636 | 50982 | 89905 |
| 58437 | 78391 | 64960 | 57068 | 45748 | 00949 | 72397 |
| 70505 | 78447 | 14389 | 40162 | 39523 | 67793 | 82438 |
| 31894 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)