|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 58851 | 83799 | |||||
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 10/10/2026
| 2HP 14HP 15HP 7HP 16HP 6HP 1HP 3HP | |
| ĐB | 82153 |
| 1 | 06534 |
| 2 |
63394
88321
|
| 3 |
22066
69267
14493
91244
29350
79479
|
| 4 |
0497
1563
3110
2236
|
| 5 |
8527
5178
3276
0222
0133
8922
|
| 6 |
890
786
604
|
| 7 |
30
71
18
43
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14/14-64 | 9/9-53 | 3/3-40 | 22/22-38 | 19/19-35 | 15/15-43 | 4/4-36 | 8/8-57 | 1/7-29 | 0/4-36 |
| Đầu | 10/10-49 | 13/13-70 | 19/19-49 | 2/11-49 | 11/11-63 | 1/3-49 | 0/7-42 | 14/14-38 | 4/4-40 | 17/17-53 |
| Đuôi | 24/24-35 | 7/7-63 | 11/11-43 | 0/7-56 | 5/5-48 | 2/10-42 | 17/17-56 | 23/23-56 | 4/4-39 | 3/3-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 8/8-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1,3,5,9 | 0 |
| 1 | 0,8 | 2,7 | 1 |
| 2 | 1,2,2,7 | 2,2 | 2 |
| 3 | 0,3,4,6 | 3,4,5,6,9 | 3 |
| 4 | 3,4 | 0,3,4,9 | 4 |
| 5 | 0,3 | - | 5 |
| 6 | 3,6,7 | 3,6,7,8 | 6 |
| 7 | 1,6,8,9 | 2,6,9 | 7 |
| 8 | 6 | 1,7 | 8 |
| 9 | 0,3,4,7 | 7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 58851 | 83799 | |||||
| 74522 | 31429 | 96344 | 71960 | 27367 | 73412 | 21538 |
| 40432 | 31922 | 76406 | 78196 | 34465 | 18132 | 55473 |
| 77115 | 05651 | 95242 | 40208 | 24483 | 77961 | 82951 |
| 19654 | 12554 | 56488 | 43339 | 20635 | 82153 | 07363 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)