|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 | ||
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 10/09/2026
| 11GC 15GC 7GC 13GC 3GC 2GC | |
| ĐB | 30981 |
| 1 | 44595 |
| 2 |
15134
94624
|
| 3 |
72524
93899
92446
09406
70772
03966
|
| 4 |
3889
7592
5148
3427
|
| 5 |
0536
1737
5070
3178
5042
2443
|
| 6 |
284
294
624
|
| 7 |
53
94
14
47
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5/5-64 | 18/18-53 | 6/6-40 | 9/9-38 | 1/11-35 | 2/18-43 | 8/8-36 | 15/15-57 | 4/4-29 | 0/7-36 |
| Đầu | 1/35-49 | 7/7-70 | 9/9-49 | 4/4-49 | 8/8-63 | 30/29-49 | 6/6-42 | 11/11-38 | 0/13-40 | 3/3-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 0/6-63 | 8/8-43 | 19/19-56 | 1/8-48 | 4/4-42 | 6/6-56 | 2/6-56 | 13/13-39 | 24/24-51 |
| Bằng | 6/6-70 | |||||||||
| Lệch | 11/11-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 7 | 0 |
| 1 | 4 | 8 | 1 |
| 2 | 4,4,4,7 | 4,7,9 | 2 |
| 3 | 4,6,7 | 4,5 | 3 |
| 4 | 2,3,6,7,8 | 1,2,2,2,3,8,9,9 | 4 |
| 5 | 3 | 9 | 5 |
| 6 | 6 | 0,3,4,6 | 6 |
| 7 | 0,2,8 | 2,3,4 | 7 |
| 8 | 1,4,9 | 4,7 | 8 |
| 9 | 2,4,4,5,9 | 8,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82326 | 79344 | 80018 | 80278 | 14696 | ||
| 01939 | 29183 | 13643 | 07523 | 94533 | 60213 | 37938 |
| 36917 | 85080 | 85361 | 82645 | 06168 | 90737 | 83772 |
| 35644 | 05521 | 44542 | 39511 | 50066 | 24037 | 61435 |
| 34990 | 39687 | 94504 | 30981 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)