|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 10/08/2026
| 10ER 11ER 7ER 9ER 6ER 1ER | |
| ĐB | 92957 |
| 1 | 02550 |
| 2 |
25817
57031
|
| 3 |
09593
15853
94852
74634
30314
33169
|
| 4 |
7064
3517
7483
6163
|
| 5 |
0704
6495
2417
8189
3332
6578
|
| 6 |
031
622
103
|
| 7 |
95
02
84
06
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/13-64 | 8/8-53 | 1/23-40 | 2/24-38 | 3/3-35 | 10/10-43 | 4/4-36 | 7/7-57 | 29/29-29 | 9/9-36 |
| Đầu | 9/9-49 | 11/11-70 | 2/3-49 | 12/12-49 | 8/8-63 | 1/17-49 | 5/5-42 | 4/4-38 | 13/13-40 | 0/14-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 0/28-63 | 3/3-43 | 10/10-56 | 12/12-48 | 7/7-42 | 15/15-56 | 1/3-56 | 17/17-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 13/13-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,3,4,6 | 5 | 0 |
| 1 | 4,7,7,7 | 3,3 | 1 |
| 2 | 2 | 0,2,3,5 | 2 |
| 3 | 1,1,2,4 | 0,5,6,8,9 | 3 |
| 4 | - | 0,1,3,6,8 | 4 |
| 5 | 0,2,3,7 | 9,9 | 5 |
| 6 | 3,4,9 | 0 | 6 |
| 7 | 8 | 1,1,1,5 | 7 |
| 8 | 3,4,9 | 7 | 8 |
| 9 | 3,5,5 | 6,8 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)