|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 | ||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 10/06/2026
| 13BT 2BT 1BT 14BT 4BT 11BT | |
| ĐB | 04308 |
| 1 | 68774 |
| 2 |
38491
20421
|
| 3 |
97346
15214
51337
84436
03931
83637
|
| 4 |
3821
1684
7399
5148
|
| 5 |
1100
4827
5169
5458
0852
5941
|
| 6 |
556
218
330
|
| 7 |
52
13
05
07
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30/39-64 | 0/4-53 | 4/4-40 | 19/19-38 | 15/15-29 | 3/3-43 | 2/8-36 | 12/12-57 | 1/8-26 | 8/8-36 |
| Đầu | 1/14-49 | 15/15-70 | 9/9-49 | 8/8-49 | 11/11-63 | 2/7-49 | 5/5-42 | 6/6-38 | 0/6-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 14/14-35 | 2/13-63 | 11/11-43 | 0/3-56 | 13/13-48 | 3/3-42 | 8/8-56 | 30/31-56 | 1/4-39 | 20/20-51 |
| Bằng | 16/16-70 | |||||||||
| Lệch | 0/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,5,7,8 | 0,3 | 0 |
| 1 | 3,4,8 | 2,2,3,4,9 | 1 |
| 2 | 1,1,7 | 5,5 | 2 |
| 3 | 0,1,6,7,7 | 1 | 3 |
| 4 | 1,6,8 | 1,7,8 | 4 |
| 5 | 2,2,6,8 | 0 | 5 |
| 6 | 9 | 3,4,5 | 6 |
| 7 | 4 | 0,2,3,3 | 7 |
| 8 | 4 | 0,1,4,5 | 8 |
| 9 | 1,9 | 6,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 | ||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)