|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35035 | 38455 | 17243 | 93725 | |||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 10/05/2026
| 5AG 3AG 8AG 9AG 1AG 15AG | |
| ĐB | 76223 |
| 1 | 73917 |
| 2 |
73064
66052
|
| 3 |
08193
69357
46545
74599
83295
32425
|
| 4 |
8051
3490
6617
8957
|
| 5 |
3343
7568
2411
3891
6314
2572
|
| 6 |
953
279
062
|
| 7 |
17
15
30
52
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12/12-64 | 2/3-53 | 15/15-40 | 0/9-38 | 8/8-29 | 1/3-43 | 3/3-36 | 26/26-57 | 4/4-26 | 17/17-36 |
| Đầu | 30/31-49 | 4/4-70 | 5/5-49 | 2/9-49 | 7/7-63 | 11/11-49 | 1/10-42 | 15/15-38 | 30/36-40 | 0/5-53 |
| Đuôi | 8/8-35 | 9/9-63 | 6/6-43 | 3/3-56 | 0/11-48 | 15/15-42 | 21/21-56 | 4/4-56 | 2/16-39 | 1/14-51 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 0/29-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 3,9 | 0 |
| 1 | 1,4,5,7,7,7 | 1,5,9 | 1 |
| 2 | 3,5 | 5,5,6,7 | 2 |
| 3 | 0 | 2,4,5,9 | 3 |
| 4 | 3,5 | 1,6 | 4 |
| 5 | 1,2,2,3,7,7 | 1,2,4,9 | 5 |
| 6 | 2,4,8 | - | 6 |
| 7 | 2,9 | 1,1,1,5,5 | 7 |
| 8 | - | 6 | 8 |
| 9 | 0,1,3,5,9 | 7,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35035 | 38455 | 17243 | 93725 | |||
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 | 76223 |
| 52117 | 52233 | 64138 | 76669 | 67294 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)