|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90148 | ||||||
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 10/03/2026
| 10XQ 11XQ 2XQ 13XQ 9XQ 12XQ 5XQ 7XQ | |
| ĐB | 22342 |
| 1 | 94158 |
| 2 |
15150
54728
|
| 3 |
54956
51799
30902
86743
33555
90409
|
| 4 |
4484
0660
0479
9450
|
| 5 |
6762
1399
6702
6991
1310
1484
|
| 6 |
477
990
927
|
| 7 |
37
95
78
51
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/7-64 | 6/6-53 | 4/4-40 | 9/9-38 | 2/8-29 | 3/3-43 | 1/3-36 | 14/14-57 | 21/21-26 | 22/22-29 |
| Đầu | 30/29-49 | 7/7-70 | 2/3-49 | 3/3-49 | 8/8-63 | 14/14-49 | 0/12-42 | 15/15-38 | 1/3-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 23/23-63 | 2/10-43 | 4/4-56 | 0/6-48 | 11/11-42 | 8/8-56 | 12/12-56 | 1/3-39 | 6/6-51 |
| Bằng | 1/29-70 | |||||||||
| Lệch | 9/9-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,2,9 | 1,5,5,6,9 | 0 |
| 1 | 0 | 5,9 | 1 |
| 2 | 7,8 | 0,0,4,6 | 2 |
| 3 | 7 | 4 | 3 |
| 4 | 2,3 | 8,8 | 4 |
| 5 | 0,0,1,5,6,8 | 5,9 | 5 |
| 6 | 0,2 | 5 | 6 |
| 7 | 7,8,9 | 2,3,7 | 7 |
| 8 | 4,4 | 2,5,7 | 8 |
| 9 | 0,1,5,9,9 | 0,7,9,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 90148 | ||||||
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)