|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37188 | ||||||
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 09/10/2024
| 8UC 17UC 14UC 13UC 4UC 3UC 10UC 7UC | |
| ĐB | 47219 |
| 1 | 69679 |
| 2 |
95030
84929
|
| 3 |
18233
80225
53054
80759
54691
68295
|
| 4 |
4416
6045
1259
0553
|
| 5 |
8833
9143
5498
1218
2031
5830
|
| 6 |
683
921
485
|
| 7 |
42
08
24
76
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1/8-64 | 14/14-53 | 4/4-40 | 3/3-38 | 0/15-29 | 12/12-43 | 7/7-36 | 8/8-57 | 2/8-26 | 13/13-36 |
| Đầu | 15/15-49 | 2/9-70 | 1/6-49 | 4/4-49 | 5/5-63 | 0/9-49 | 13/13-42 | 3/3-38 | 20/20-40 | 7/7-53 |
| Đuôi | 15/15-35 | 27/27-63 | 20/20-43 | 9/9-56 | 12/12-48 | 8/8-42 | 3/3-56 | 2/4-56 | 1/3-39 | 0/3-51 |
| Bằng | 10/10-70 | |||||||||
| Lệch | 14/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 3,3 | 0 |
| 1 | 6,8,9 | 2,3,9 | 1 |
| 2 | 1,4,5,9 | 4 | 2 |
| 3 | 0,0,1,3,3 | 3,3,4,5,8 | 3 |
| 4 | 2,3,5 | 2,5 | 4 |
| 5 | 3,4,9,9 | 2,4,8,9 | 5 |
| 6 | - | 1,7 | 6 |
| 7 | 6,9 | - | 7 |
| 8 | 3,5 | 0,1,9 | 8 |
| 9 | 1,5,8 | 1,2,5,5,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 37188 | ||||||
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 | 46120 | 24204 | 12000 |
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)