|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 09/08/2026
| 10EQ 12EQ 7EQ 11EQ 5EQ 6EQ | |
| ĐB | 12221 |
| 1 | 33704 |
| 2 |
95134
17327
|
| 3 |
04217
82286
56322
52512
96314
32250
|
| 4 |
4316
0742
8961
8299
|
| 5 |
3379
6567
7893
5442
1310
1473
|
| 6 |
468
841
949
|
| 7 |
21
77
29
97
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/13-64 | 8/8-53 | 1/23-40 | 2/24-38 | 3/3-35 | 10/10-43 | 4/4-36 | 7/7-57 | 29/29-29 | 9/9-36 |
| Đầu | 9/9-49 | 11/11-70 | 2/3-49 | 12/12-49 | 8/8-63 | 1/17-49 | 5/5-42 | 4/4-38 | 13/13-40 | 0/14-53 |
| Đuôi | 6/6-35 | 0/28-63 | 3/3-43 | 10/10-56 | 12/12-48 | 7/7-42 | 15/15-56 | 1/3-56 | 17/17-39 | 4/4-51 |
| Bằng | 3/3-70 | |||||||||
| Lệch | 13/13-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1,5 | 0 |
| 1 | 0,2,4,6,7 | 2,2,4,6 | 1 |
| 2 | 1,1,2,7,9 | 1,2,4,4 | 2 |
| 3 | 4 | 7,9 | 3 |
| 4 | 1,2,2,9 | 0,1,3 | 4 |
| 5 | 0 | - | 5 |
| 6 | 1,7,8 | 1,8 | 6 |
| 7 | 3,7,9 | 1,2,6,7,9 | 7 |
| 8 | 6 | 6 | 8 |
| 9 | 3,7,9 | 2,4,7,9 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 | 12221 |
| 92957 | 92191 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)