|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 | ||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 09/06/2026
| 1BS 9BS 3BS 15BS 5BS 8BS | |
| ĐB | 07251 |
| 1 | 20211 |
| 2 |
06409
84839
|
| 3 |
07328
20549
88071
86630
70461
88768
|
| 4 |
7219
6612
8243
5385
|
| 5 |
5327
5340
7378
1611
1563
9996
|
| 6 |
335
887
586
|
| 7 |
10
90
47
49
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30/39-64 | 0/4-53 | 4/4-40 | 19/19-38 | 15/15-29 | 3/3-43 | 2/8-36 | 12/12-57 | 1/8-26 | 8/8-36 |
| Đầu | 1/14-49 | 15/15-70 | 9/9-49 | 8/8-49 | 11/11-63 | 2/7-49 | 5/5-42 | 6/6-38 | 0/6-40 | 4/4-53 |
| Đuôi | 14/14-35 | 2/13-63 | 11/11-43 | 0/3-56 | 13/13-48 | 3/3-42 | 8/8-56 | 30/31-56 | 1/4-39 | 20/20-51 |
| Bằng | 16/16-70 | |||||||||
| Lệch | 0/3-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1,3,4,9 | 0 |
| 1 | 0,1,1,2,9 | 1,1,5,6,7 | 1 |
| 2 | 7,8 | 1 | 2 |
| 3 | 0,5,9 | 4,6 | 3 |
| 4 | 0,3,7,9,9 | - | 4 |
| 5 | 1 | 3,8 | 5 |
| 6 | 1,3,8 | 8,9 | 6 |
| 7 | 1,8 | 2,4,8 | 7 |
| 8 | 5,6,7 | 2,6,7 | 8 |
| 9 | 0,6 | 0,1,3,4,4 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 64138 | 76669 | 67294 | 19404 | 96684 | ||
| 55361 | 81754 | 88568 | 72685 | 72939 | 38021 | 20104 |
| 97281 | 49111 | 61513 | 00250 | 77954 | 17743 | 24042 |
| 90353 | 73823 | 02636 | 05583 | 74978 | 33465 | 15393 |
| 53505 | 07251 | 04308 | 99983 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)