|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 46120 | 24204 | 12000 | ||||
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 09/05/2026
| 5AF 13AF 6AF 15AF 10AF 12AF | |
| ĐB | 26192 |
| 1 | 75052 |
| 2 |
66123
62653
|
| 3 |
56910
76565
78266
49183
70563
80017
|
| 4 |
5196
1213
9947
7850
|
| 5 |
9479
8567
5492
6495
0437
1364
|
| 6 |
681
742
010
|
| 7 |
05
96
86
45
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6/6-64 | 0/24-53 | 9/9-40 | 4/4-38 | 2/9-29 | 3/3-43 | 5/5-36 | 20/20-57 | 14/14-26 | 11/11-36 |
| Đầu | 27/27-49 | 4/4-70 | 13/13-49 | 7/7-49 | 1/13-63 | 5/5-49 | 6/6-42 | 9/9-38 | 30/31-40 | 0/18-53 |
| Đuôi | 2/24-35 | 3/3-63 | 0/3-43 | 21/21-56 | 6/6-48 | 9/9-42 | 15/15-56 | 1/6-56 | 13/13-39 | 10/10-51 |
| Bằng | 22/22-70 | |||||||||
| Lệch | 26/26-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1,1,5 | 0 |
| 1 | 0,0,3,7 | 8 | 1 |
| 2 | 3 | 4,5,9,9 | 2 |
| 3 | 7 | 1,2,5,6,8 | 3 |
| 4 | 2,5,7 | 6 | 4 |
| 5 | 0,2,3 | 0,4,6,9 | 5 |
| 6 | 3,4,5,6,7 | 6,8,9,9 | 6 |
| 7 | 9 | 1,3,4,6 | 7 |
| 8 | 1,3,6 | - | 8 |
| 9 | 2,2,5,6,6 | 7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 46120 | 24204 | 12000 | ||||
| 22738 | 92763 | 03714 | 35035 | 38455 | 17243 | 93725 |
| 74197 | 48076 | 36948 | 66239 | 09876 | 08717 | 38228 |
| 10059 | 45254 | 86569 | 82075 | 96637 | 16132 | 32964 |
| 11251 | 22512 | 80241 | 14540 | 29147 | 26192 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)