|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 | ||
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 09/04/2026
| 8YE 11YE 6YE 9YE 7YE 13YE | |
| ĐB | 45625 |
| 1 | 95649 |
| 2 |
50412
36214
|
| 3 |
48032
05964
80760
72118
18594
27094
|
| 4 |
2330
4939
0204
3673
|
| 5 |
6179
8937
8895
0569
5008
5753
|
| 6 |
453
556
741
|
| 7 |
32
41
72
84
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2/3-64 | 16/16-53 | 8/8-40 | 7/7-38 | 12/12-29 | 1/11-43 | 3/3-36 | 0/23-57 | 6/6-26 | 30/31-31 |
| Đầu | 3/3-49 | 17/17-70 | 0/11-49 | 5/5-49 | 6/6-63 | 1/19-49 | 7/7-42 | 25/25-38 | 2/7-40 | 9/9-53 |
| Đuôi | 1/23-35 | 9/9-63 | 2/8-43 | 14/14-56 | 6/6-48 | 0/3-42 | 3/3-56 | 5/5-56 | 11/11-39 | 16/16-51 |
| Bằng | 4/4-70 | |||||||||
| Lệch | 1/17-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,8 | 3,6 | 0 |
| 1 | 2,4,8 | 4,4 | 1 |
| 2 | 5 | 1,3,3,7 | 2 |
| 3 | 0,2,2,7,9 | 5,5,7 | 3 |
| 4 | 1,1,9 | 0,1,6,8,9,9 | 4 |
| 5 | 3,3,6 | 2,9 | 5 |
| 6 | 0,4,9 | 5 | 6 |
| 7 | 2,3,9 | 3 | 7 |
| 8 | 4 | 0,1 | 8 |
| 9 | 4,4,5 | 3,4,6,7 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 | ||
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
| 77514 | 03829 | 53988 | 44693 | 61332 | 96422 | 37188 |
| 64464 | 11591 | 31666 | 91267 | 12944 | 29737 | 02855 |
| 76406 | 02382 | 27450 | 45625 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)