|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 44413 | 64512 | |||||
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 09/03/2026
| 12XR 2XR 4XR 17XR 20XR 11XR 15XR 9XR | |
| ĐB | 90580 |
| 1 | 04540 |
| 2 |
94487
98098
|
| 3 |
35606
42538
65963
22001
91804
58627
|
| 4 |
2392
4618
1552
6353
|
| 5 |
0352
1716
6704
6184
8080
0236
|
| 6 |
614
041
733
|
| 7 |
53
35
65
20
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0/17-64 | 23/23-53 | 8/8-40 | 1/14-38 | 3/3-29 | 4/4-43 | 2/7-36 | 6/6-57 | 13/13-26 | 14/14-29 |
| Đầu | 24/24-49 | 18/18-70 | 2/7-49 | 14/14-49 | 0/7-63 | 6/6-49 | 5/5-42 | 7/7-38 | 4/4-40 | 1/18-53 |
| Đuôi | 7/7-35 | 15/15-63 | 6/6-43 | 23/23-56 | 1/7-48 | 3/3-42 | 0/13-56 | 4/4-56 | 8/8-39 | 5/5-51 |
| Bằng | 27/27-70 | |||||||||
| Lệch | 1/14-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4,4,6 | 2,4,8,8 | 0 |
| 1 | 4,6,8 | 0,4 | 1 |
| 2 | 0,7 | 5,5,9 | 2 |
| 3 | 3,5,6,8 | 3,5,5,6 | 3 |
| 4 | 0,1 | 0,0,1,8 | 4 |
| 5 | 2,2,3,3 | 3,6 | 5 |
| 6 | 3,5 | 0,1,3 | 6 |
| 7 | - | 2,8 | 7 |
| 8 | 0,0,4,7 | 1,3,9 | 8 |
| 9 | 2,8 | - | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 44413 | 64512 | |||||
| 67655 | 65037 | 48153 | 86408 | 13283 | 47891 | 90148 |
| 75257 | 70078 | 10619 | 16659 | 38249 | 51951 | 81336 |
| 90580 | 22342 | 30368 | 72124 | 86759 | 56848 | 01770 |
| 77552 | 07969 | 25287 | 75495 | 81124 | 88594 | 58646 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)