|
|
ĐB |
|
1 |
|
2 |
|
3 |
|
4 |
|
5 |
|
6 |
|
7 |
|
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|
86953 | 70997 | 97177 | 45272 | 26689 | 59818 | |
02761 | 31235 | 80738 | 60881 | 32069 | 97404 | 53850 |
37573 | 48130 | 82163 | 44025 | 04036 | 67411 | 98613 |
91988 | 69409 | 23518 | 50960 | 53412 | 09761 | 80716 |
97315 | 13371 | 12033 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 09/03/2025
10CX 6CX 14CX 13CX 19CX 11CX 12CX 1CX | |
ĐB | 59818 |
1 | 05279 |
2 |
19975
14431
|
3 |
63834
90195
79896
98478
24653
58070
|
4 |
3288
5342
5703
0431
|
5 |
0877
2339
9162
1884
8186
4841
|
6 |
240
832
878
|
7 |
23
83
77
54
|
0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng | 16/16-26 | 21/21-53 | 11/11-35 | 5/5-38 | 10/10-29 | 17/17-33 | 0/3-36 | 3/3-27 | 1/20-20 | 7/7-29 |
Đầu | 8/8-49 | 2/12-70 | 13/13-49 | 0/11-49 | 30/41-63 | 17/17-49 | 4/4-42 | 1/14-36 | 9/9-36 | 28/28-53 |
Đuôi | 6/6-35 | 1/6-63 | 5/5-42 | 0/9-56 | 18/18-35 | 2/10-42 | 3/3-56 | 27/27-56 | 7/7-39 | 8/8-49 |
Bằng | 0/8-70 | |||||||||
Lệch | 3/3-42 |
Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
---|---|---|---|
0 | 3 | 4,7 | 0 |
1 | 8 | 3,3,4 | 1 |
2 | 3 | 3,4,6 | 2 |
3 | 1,1,2,4,9 | 0,2,5,8 | 3 |
4 | 0,1,2 | 3,5,8 | 4 |
5 | 3,4 | 7,9 | 5 |
6 | 2 | 8,9 | 6 |
7 | 0,5,7,7,8,8,9 | 7,7 | 7 |
8 | 3,4,6,8 | 1,7,7,8 | 8 |
9 | 5,6 | 3,7 | 9 |
Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
---|---|---|---|---|---|---|
86953 | 70997 | 97177 | 45272 | 26689 | 59818 | |
02761 | 31235 | 80738 | 60881 | 32069 | 97404 | 53850 |
37573 | 48130 | 82163 | 44025 | 04036 | 67411 | 98613 |
91988 | 69409 | 23518 | 50960 | 53412 | 09761 | 80716 |
97315 | 13371 | 12033 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
---|---|---|
Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
Giải 4 | 600 | 400.000 |
Giải 5 | 900 | 200.000 |
Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)