|
|
|
| ĐB |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
|
| 7 |
|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 72767 | 09401 | 10494 | ||||
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 |
XSMB - Kết quả Xổ số Miền Bắc 08/08/2026
| 7EP 5EP 2EP 8EP 11EP 12EP | |
| ĐB | 04922 |
| 1 | 34327 |
| 2 |
61556
81119
|
| 3 |
58618
84963
59121
18200
50273
26811
|
| 4 |
6850
1862
2384
0446
|
| 5 |
7697
3702
1021
7525
7381
9202
|
| 6 |
432
542
417
|
| 7 |
90
78
80
95
|
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11/11-64 | 5/5-53 | 22/22-40 | 2/24-38 | 0/35-35 | 7/7-43 | 1/28-36 | 4/4-57 | 26/26-26 | 6/6-36 |
| Đầu | 6/6-49 | 8/8-70 | 0/3-49 | 9/9-49 | 5/5-63 | 16/16-49 | 2/19-42 | 1/16-38 | 10/10-40 | 12/12-53 |
| Đuôi | 3/3-35 | 28/28-63 | 0/36-43 | 7/7-56 | 9/9-48 | 4/4-42 | 12/12-56 | 2/19-56 | 14/14-39 | 1/4-51 |
| Bằng | 0/10-70 | |||||||||
| Lệch | 10/10-42 | |||||||||
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,2,2 | 0,5,8,9 | 0 |
| 1 | 1,7,8,9 | 1,2,2,8 | 1 |
| 2 | 1,1,2,5,7 | 0,0,2,3,4,6 | 2 |
| 3 | 2 | 6,7 | 3 |
| 4 | 2,6 | 8 | 4 |
| 5 | 0,6 | 2,9 | 5 |
| 6 | 2,3 | 4,5 | 6 |
| 7 | 3,8 | 1,2,9 | 7 |
| 8 | 0,1,4 | 1,7 | 8 |
| 9 | 0,5,7 | 1 | 9 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 72767 | 09401 | 10494 | ||||
| 74299 | 59147 | 36119 | 96763 | 45739 | 26890 | 46438 |
| 39128 | 73070 | 92154 | 78754 | 94738 | 89228 | 42916 |
| 54796 | 65000 | 39983 | 50834 | 41710 | 44823 | 11909 |
| 79247 | 51125 | 59760 | 26167 | 16479 | 04922 |
Cơ cấu giải thưởng XSMB
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô hay xổ số Hà Nội)
Vé số Miền Bắc có mệnh giá 10.000 VNĐ/vé, với tổng số 81.150 giải thưởng trong 27 lần quay. Từ ngày 1/7/2020 cơ cấu giá trị giải thưởng được thay đổi cụ thể như sau:
| Tên giải | Số lượng giải | Tiền thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 6 | 500.000.000 |
| Giải Nhất | 15 | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 30 | 5.000.000 |
| Giải 3 | 90 | 1.000.000 |
| Giải 4 | 600 | 400.000 |
| Giải 5 | 900 | 200.000 |
| Giải 6 | 4.500 | 100.000 |
| Giải 7 | 60.000 | 40.000 |
| Giải phụ ĐB | 12 | 25.000.000 |
| Giải khuyến khích | 15.000 | 40.000 |
Lưu ý: Nếu người chơi may mắn trúng cùng lúc nhiều giải thưởng thì bạn sẽ vẫn được lĩnh toàn bộ giá trị số tiền thưởng đó.
(Xổ số truyền thống, xổ số Thủ Đô (XSTD) hay xổ số Hà Nội (XSHN), XS MB truc tiep, SXMB, Xo so Mien Bac hom nay)